HSK6 下 (21 - 40)

Công Cụ Luyện Tập Flashcard & Trắc Nghiệm Tiếng Trung (Quiz)

Bạn đang ở trong giao diện học tập thông minh của EzHanzi. Hệ thống kết hợp giữa việc xem thẻ từ (Flashcard) và tự kiểm tra (Test) để tối đa hóa hiệu quả ghi nhớ.

Tính năng nổi bật:

1. Chế độ Flashcard (Thẻ từ)

Giúp bạn học thuộc mặt chữ Hán và phát âm.

2. Chế độ Quiz (Trắc nghiệm)

Ôn tập lại các từ vừa học qua bài tập trắc nghiệm 4 đáp án.

Hãy duy trì thói quen luyện tập hàng ngày để đạt điểm cao trong các kỳ thi HSK và giao tiếp tiếng Trung trôi chảy!

Minh họa
急剧
Chạm để lật
jíjù
[Cấp kịch]
adj
Nhanh, nhanh chóng (mức độ thay đổi)
气温急剧下降,大家都穿上了厚衣服。
Nhiệt độ giảm mạnh, mọi người đều đã mặc áo dày vào.
虽然由于疫情影响,但经济并没有急剧下滑。
Tuy do ảnh hưởng của dịch bệnh, nhưng kinh tế không hề sụt giảm nhanh chóng.
为什么这几天股票跌得这么急剧?
Tại sao mấy ngày nay cổ phiếu lại giảm mạnh như vậy?
急剧变化
Thay đổi nhanh chóng/kịch liệt
🎉

Hoàn thành bài học!

Chính xác 0%
Thời gian 00:00
Điểm số 0